Giỏ hàng
0 sản phẩm
Trang chủ / Tin tức máy hút bụi / HS Code máy hút bụi công nghiệp: Cách áp & Thủ tục mới nhất

HS Code máy hút bụi công nghiệp: Cách áp & Thủ tục mới nhất

CEO Philip Lực 24/08/2026 13
Nội dung chính
  1. HS Code máy hút bụi công nghiệp là gì?
  2. Vì sao phải xác định đúng mã HS máy hút bụi công nghiệp? 
  3. Mã HS Code máy hút bụi công nghiệp là bao nhiêu?
    1. Bảng tra cứu chi tiết mã HS máy hút bụi (Nhóm 8508)
    2. Phân biệt mã HS máy hút bụi gia dụng và công nghiệp
    3. Trường hợp dễ nhầm lẫn khi phân loại mã HS
  4. Quy trình thủ tục nhập khẩu máy hút bụi công nghiệp
    1. Chính sách nhập khẩu – Máy hút bụi có cần giấy phép không?
    2. Hồ sơ nhập khẩu cần chuẩn bị
    3. Quy trình nhập khẩu từng bước
  5. Những lưu ý quan trọng khi nhập khẩu máy hút bụi công nghiệp
    1. Cấm nhập khẩu máy hút bụi đã qua sử dụng (bãi)
    2. Thủ tục xác định trước mã số hàng hóa
    3. Lựa chọn đơn vị logistics/đại lý hải quan uy tín
  6. Câu hỏi thường gặp về HS Code máy hút bụi công nghiệp
    1. HS Code máy hút bụi nhà xưởng công suất lớn là bao nhiêu?
    2. Máy hút bụi công nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc có được miễn thuế không?
    3. Nếu khai sai mã HS máy hút bụi công nghiệp sẽ bị xử lý thế nào?

HS Code máy hút bụi công nghiệp là thông tin quan trọng hàng đầu mà mọi doanh nghiệp cần nắm rõ khi có nhu cầu nhập khẩu và kinh doanh dòng thiết bị vệ sinh công nghiệp này. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết từ A-Z về cách tra cứu mã HS máy hút bụi công nghiệp, biểu thuế nhập khẩu mới nhất và quy trình làm thủ tục hải quan chuẩn xác nhất.

HS Code máy hút bụi công nghiệp là gì?

HS Code (Harmonized System Code) là mã số dùng để phân loại hàng hóa trong hệ thống danh mục xuất nhập khẩu. Dãy số này được áp dụng trên phạm vi quốc tế và do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) phát triển. Đối với máy hút bụi công nghiệp, việc xác định mã HS cần dựa trên đặc điểm và phân loại cụ thể của từng sản phẩm.

Tìm hiểu rõ về HS Code máy hút bụi công nghiệp

Tìm hiểu rõ về HS Code máy hút bụi công nghiệp

Tại Việt Nam, mã HS hàng hóa thường được thể hiện dưới dạng 8 chữ số. Cụ thể: 

  • 6 số đầu (Mã quốc tế): Do Tổ chức Hải quan Thế giới quy định chung cho tất cả các quốc gia tham gia công ước HS. Trong đó 2 số đầu là chỉ định Chương chứa hàng hóa. 4 số tiếp theo là chỉ định Nhóm và Phân nhóm chi tiết hơn về chủng loại mặt hàng.
  • 2 số sau (Mã quốc gia): Do từng nước thành viên tự quy định để chi tiết hóa theo nhu cầu quản lý nội địa (tại Việt Nam sử dụng mã 8 chữ số).

Trong biểu thuế, máy hút bụi công nghiệp thuộc Chương 85 - Máy điện và thiết bị điện & các bộ phận của chúng; máy ghi âm và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh, âm thanh truyền hình và các bộ phận và phụ tùng của các loại máy trên.

Vì sao phải xác định đúng mã HS máy hút bụi công nghiệp? 

Mã HS là căn cứ xác định thuế nhập khẩu và các mức phí khác 

Mã HS là căn cứ xác định thuế nhập khẩu và các mức phí khác 

Việc xác định đúng mã HS máy hút bụi công nghiệp mang lại nhiều lợi ích trong quá trình nhập khẩu và khai báo hàng hóa.

  • Quyết định mức thuế nhập khẩu và VAT: Mã HS là căn cứ để tra cứu mức thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) áp dụng cho máy hút bụi công nghiệp. Đặc biệt, nó giúp doanh nghiệp biết mình có được hưởng ưu đãi thuế (0%) từ các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) khi có chứng nhận C/O hay không.
  • Tránh bị phạt và truy thu thuế: Khai sai mã HS có thể dẫn đến việc tính và nộp thuế không đúng với quy định. Trường hợp nộp thiếu, doanh nghiệp có thể phải truy thu phần thuế còn thiếu, đồng thời phát sinh tiền chậm nộp hoặc các khoản xử phạt liên quan theo quy định.
  • Xác định đúng chính sách quản lý chuyên ngành: Mã HS giúp doanh nghiệp xác định đúng nhóm hàng và kiểm tra các chính sách quản lý chuyên ngành áp dụng cho sản phẩm. Đối với máy hút bụi, cần phân biệt giữa các dòng máy khác nhau để xác định yêu cầu về kiểm tra chất lượng, điều kiện nhập khẩu hoặc các quy định liên quan. Đặc biệt, với máy đã qua sử dụng, cần kiểm tra kỹ quy định hiện hành trước khi thực hiện nhập khẩu.
  • Đẩy nhanh tiến độ thông quan: Khai báo đúng mã HS ngay từ đầu giúp hồ sơ hải quan hạn chế sai lệch, giảm khả năng phải sửa đổi hoặc bổ sung thông tin trong quá trình kiểm tra. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể hạn chế tình trạng hàng hóa bị kéo dài thời gian xử lý, đồng thời giảm các chi phí phát sinh như lưu kho, lưu bãi hoặc lưu container.

Mã HS Code máy hút bụi công nghiệp là bao nhiêu?

Mã HS Code máy hút bụi công nghiệp chủ yếu nằm ở nhóm 8508 (Máy hút bụi). Dưới đây là bảng phân loại chi tiết giúp bạn dễ dàng đối chiếu:

Bảng tra cứu chi tiết mã HS máy hút bụi (Nhóm 8508)

Mã HS

Mô tả

Thuế NK ưu đãi

VAT

8508.11.00

Công suất không quá 1500 W và có túi hứng bụi hoặc đồ chứa khác với sức chứa không quá 20 lít

25%

8% - 10%

8508.19.10

Loại dùng cho mục đích gia dụng (công suất > 1500 W)

25%

8% - 10%

8508.19.90

Các loại máy hút bụi có động cơ khác (thường dùng công nghiệp)

5%

8% - 10%

8508.60.00

Máy hút bụi loại khác (không có động cơ điện gắn liền)

5%

8% - 10%

8508.70.10

Bộ phận và phụ kiện của máy mã 8508.11.00 hoặc 8508.19.10

0%

8% - 10%

8508.70.90

Bộ phận và phụ kiện của máy hút bụi công nghiệp/mã khác

5%

8% - 10%

Lưu ý: Thuế suất có thể thay đổi tùy thời điểm, doanh nghiệp cần cập nhật biểu thuế XNK mới nhất.

Phân biệt mã HS máy hút bụi gia dụng và công nghiệp

Điểm khác nhau giữa mã HS máy hút bụi gia dụng và công nghiệp

Điểm khác nhau giữa mã HS máy hút bụi gia dụng và công nghiệp

Để không nhầm lẫn giữa HS Code máy hút bụi gia dụng và công nghiệp, cần lưu ý căn cứ vào các thông số kỹ thuật thực tế thay vì tên gọi thương mại:

  • Công suất: Thể hiện bằng Watt (W) hoặc mã lực (HP), phản ánh đặc điểm kỹ thuật của thiết bị.
  • Nguồn điện: Máy dân dụng, máy mini thường sử dụng điện 220V 1 pha; các dòng công suất rất lớn có thể sử dụng điện 380V 3 pha.
  • Dung tích thùng chứa: Đây là một tiêu chí đáng chú ý, đặc biệt với ngưỡng 20L được quy định trong mô tả của một số phân nhóm thuộc nhóm 8508.
  • Mục đích sử dụng và thiết kế: Cần xem xét sản phẩm được nhà sản xuất thiết kế cho nhu cầu gia dụng hay các mục đích khác, kết hợp với thông số và cấu tạo thực tế của máy.

Với máy hút bụi gia dụng, các mã 8508.11.00 hoặc 8508.19.10 có thể được xem xét tùy đặc điểm cụ thể của sản phẩm. Trong khi đó, một số dòng máy hút bụi công nghiệp có thể được xem xét tại 8508.19.90 hoặc 8508.60.00. Tuy nhiên, không nên mặc định toàn bộ máy hút bụi công nghiệp đều thuộc một trong các mã trên mà cần đối chiếu hàng hóa thực tế với mô tả của từng mã HS.

>> Đọc thêm: Top máy hút bụi công nghiệp 3 pha siêu mạnh, dùng bền

Trường hợp dễ nhầm lẫn khi phân loại mã HS

Lưu ý các trường hợp dễ nhầm khi xác định mã HS

Lưu ý các trường hợp dễ nhầm khi xác định mã HS

Một số dòng máy hút bụi có đặc điểm kỹ thuật hoặc cách sử dụng đặc thù nên dễ bị nhầm khi xác định mã HS. Khi phân loại, cần đối chiếu cấu tạo, công suất, dung tích chứa và đặc điểm thực tế của hàng hóa, thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc mục đích sử dụng.

  • Máy hút bụi công nghiệp mini: Không nên mặc định máy dùng trong nhà xưởng sẽ thuộc mã dành cho máy công nghiệp. Chẳng hạn, 8508.11.00 quy định máy có công suất không quá 1500 W và túi hứng bụi hoặc đồ chứa khác có sức chứa không quá 20L. Vì vậy, một máy được gọi là “công nghiệp mini” vẫn có thể phải xem xét mã này nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên.
  • Máy hút bụi khô - ướt (Wet & Dry): Không nên chỉ dựa vào chức năng hút nước để xác định mã HS. Cần xem xét tổng thể cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật của máy, đặc biệt là việc máy có động cơ điện gắn liền và các tiêu chí tương ứng với nhóm 8508. Nhóm này bao gồm các phân nhóm 8508.11, 8508.19 và 8508.60 với phạm vi phân loại khác nhau.
  • Robot hút bụi: Robot hút bụi vẫn có thể thuộc nhóm 8508. Cụ thể, Tổng cục Hải quan từng xác định robot hút bụi có động cơ điện gắn liền, công suất không quá 1500 W và dung tích chứa không quá 20L thuộc 8508.11.00.
  • Máy hút bụi có cấu tạo đặc biệt: Với những thiết bị vừa có chức năng hút bụi vừa kết hợp thêm chức năng khác, cần xem xét cấu tạo và chức năng của từng bộ phận để xác định quy tắc phân loại phù hợp. Ví dụ, Tổng cục Hải quan từng xử lý trường hợp máy phun rửa có chức năng hút bụi dựa trên các quy tắc phân loại hàng hóa.

Quy trình thủ tục nhập khẩu máy hút bụi công nghiệp

Quy trình thủ tục nhập khẩu máy hút bụi công nghiệp gồm nhiều nội dung cần lưu ý, từ chính sách áp dụng, hồ sơ cần chuẩn bị đến các bước thực hiện thủ tục. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể.

Chính sách nhập khẩu – Máy hút bụi có cần giấy phép không?

Với máy sử dụng điện 3 pha 380V, không nên mặc định chỉ dựa vào điện áp để kết luận máy được miễn kiểm tra chất lượng hoặc giấy phép chuyên ngành. Cần đối chiếu mã HS và đặc điểm cụ thể của sản phẩm với danh mục quản lý hiện hành.

Máy hút bụi đã qua sử dụng cần kiểm tra riêng các quy định về nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng trước khi thực hiện giao dịch.

Mặt hàng máy hút bụi thuộc nhóm HS 8508, trong đó mã cụ thể được xác định dựa trên đặc điểm của từng sản phẩm.

Hồ sơ nhập khẩu cần chuẩn bị

Chi tiết về tờ khai hải quan 

Chi tiết về tờ khai hải quan 

Doanh nghiệp cần chuẩn bị các chứng từ cơ bản phục vụ quá trình khai báo, gồm:

  1. Tờ khai hải quan nhập khẩu.
  2. Hợp đồng thương mại (Sales Contract).
  3. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  4. Phiếu đóng gói (Packing List).
  5. Vận đơn (Bill of Lading) hoặc chứng từ vận tải tương đương.
  6. Chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu có và cần sử dụng để hưởng ưu đãi thuế quan.
  7. Catalogue, thông số hoặc tài liệu kỹ thuật của máy để đối chiếu model, công suất, điện áp, cấu tạo và các đặc điểm liên quan.
  8. Giấy phép, chứng từ kiểm tra chuyên ngành hoặc tài liệu liên quan khác nếu mặt hàng thực tế thuộc diện phải thực hiện.

Quy trình nhập khẩu từng bước

Các bước nhập khẩu máy hút bụi công nghiệp

Các bước nhập khẩu máy hút bụi công nghiệp

  1. Bước 1: Thu thập thông tin về model, công suất, điện áp, dung tích, cấu tạo và chức năng của máy. Sau đó đối chiếu với nhóm 8508 để xác định mã HS phù hợp, đồng thời kiểm tra mức thuế và các chính sách quản lý liên quan.
  2. Bước 2: Kiểm tra và hoàn thiện bộ chứng từ gồm hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, C/O nếu có và các tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Thông tin ở trên chứng từ cần thống nhất với hàng hóa thực tế.
  3. Bước 3: Doanh nghiệp thực hiện khai tờ khai nhập khẩu trên hệ thống hải quan điện tử, trong đó khai đầy đủ các thông tin về tên hàng, mã HS, số lượng, trị giá, xuất xứ và các nội dung liên quan.
  4. Bước 4: Cơ quan hải quan thực hiện kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa nếu thuộc trường hợp cần kiểm tra. Doanh nghiệp hoàn thành các nghĩa vụ thuế và yêu cầu liên quan để tiến hành thông quan.
  5. Bước 5: Sau khi hoàn tất thủ tục thông quan, hàng được vận chuyển về kho. Doanh nghiệp kiểm tra lại model, số lượng, tình trạng máy và các phụ kiện trước khi đưa vào sử dụng.

Những lưu ý quan trọng khi nhập khẩu máy hút bụi công nghiệp

Bên cạnh việc chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ các điều kiện áp dụng trước khi nhập khẩu máy hút bụi công nghiệp. 

Cấm nhập khẩu máy hút bụi đã qua sử dụng (bãi)

Việt Nam kiểm soát rất gắt gao rác thải điện tử. Do đó, việc nhập khẩu máy hút bụi bãi, cũ là vô cùng khó khăn và rủi ro. Hãy yêu cầu đối tác nước ngoài xác nhận hàng mới 100% trên chứng từ hoặc cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng, năm sản xuất và tình trạng sử dụng của máy để tránh phát sinh vấn đề khi làm thủ tục.

Thủ tục xác định trước mã số hàng hóa

Trường hợp máy hút bụi có cấu tạo phức tạp, nhiều chức năng hoặc có nguy cơ áp dụng nhầm mã HS, doanh nghiệp có thể cân nhắc thực hiện thủ tục xác định trước mã số hàng hóa.

  • Khi nào cần: Phù hợp với những mặt hàng khó phân loại hoặc chưa xác định chắc chắn mã HS.
  • Lợi ích: Giúp doanh nghiệp có cơ sở xác định trước mã số và chủ động hơn trong việc tính toán các khoản thuế liên quan trước khi hàng về.
  • Hồ sơ: Có thể cần đơn đề nghị xác định trước mã số cùng catalogue, tài liệu kỹ thuật và các tài liệu mô tả chi tiết về cấu tạo, tính năng của máy.

Khi nào cần xác định trước mã số hàng hóa?

Khi nào cần xác định trước mã số hàng hóa?

Lựa chọn đơn vị logistics/đại lý hải quan uy tín

Một đơn vị logistics hoặc đại lý hải quan có kinh nghiệm về máy móc, thiết bị công nghiệp sẽ hỗ trợ doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình nhập khẩu. Khi lựa chọn đơn vị dịch vụ, nên chú ý:

  • Kinh nghiệm: Ưu tiên đơn vị thường xuyên xử lý các mặt hàng máy móc và thiết bị công nghiệp.
  • Phân loại HS: Có khả năng hỗ trợ đối chiếu thông số, cấu tạo và xác định mã HS phù hợp, hạn chế rủi ro khai sai dẫn đến truy thu thuế hoặc xử phạt.
  • Tối ưu thuế: Hỗ trợ kiểm tra xuất xứ và các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) để xác định khả năng áp dụng mức thuế ưu đãi khi doanh nghiệp có chứng từ xuất xứ đáp ứng yêu cầu.
  • Hỗ trợ thủ tục: Có khả năng kiểm tra hồ sơ, khai báo và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thông quan.

Câu hỏi thường gặp về HS Code máy hút bụi công nghiệp

HS Code máy hút bụi nhà xưởng công suất lớn là bao nhiêu?

Với các loại máy hút bụi nhà xưởng có công suất trên 1500W và dung tích lớn hơn 20 Lít, mã HS thường được áp dụng là 8508.19.90 với mức thuế nhập khẩu ưu đãi là 5%.

Máy hút bụi công nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc có được miễn thuế không?

Máy hút bụi công nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc không được miễn hoàn toàn thuế nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp yêu cầu nhà sản xuất cung cấp được C/O Form E hợp lệ, mức thuế nhập khẩu có thể được giảm xuống 0% (tùy thuộc vào thời điểm và quy định biểu thuế hiện hành đối với mã HS 8508.19.90), nhưng vẫn phải đóng VAT theo quy định.

Nếu khai sai mã HS máy hút bụi công nghiệp sẽ bị xử lý thế nào?

Nếu khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp, doanh nghiệp sẽ bị truy thu đủ số thuế, nộp tiền chậm nộp và có thể bị phạt hành chính từ 10% đến 20% số tiền thuế khai thiếu tùy theo mức độ vi phạm.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về HS Code máy hút bụi công nghiệp và các vấn đề liên quan. Việc cập nhật đầy đủ thông tin về mã HS sẽ giúp quá trình tìm hiểu và thực hiện các thủ tục đối với mặt hàng này thuận tiện hơn.

phone call0982 090 819
Hỗ trợ online 8:00 - 18:00 | Đặt hàng online 24/24
telephone Hỗ trợ nhanh 24/24: 0982 090 819
map phone TP.HCM: 0983 898 758 - 0967 998 982
email Email: info@kumisai.vn
Hỗ trợ mess Hỗ trợ Zalo

Công ty TNHH KUMISAI Việt Nam