Nội dung chính
-
Các dòng máy hút ẩm Nagakawa phổ biến
- Máy hút ẩm Nagakawa 10L NAD8555
- Máy hút ẩm Nagakawa 16L NAD8556
- Máy hút ẩm Nagakawa 16L NAD8567
- Máy hút ẩm Nagakawa NAD8559
- Máy hút ẩm Nagakawa NAD8569
- Máy hút ẩm Nagakawa NAD8667
- Máy hút ẩm Nagakawa NAD8668
- Máy hút ẩm Nagakawa NA-DEX25E
- Máy hút ẩm Nagakawa NA-DEX16M
- Máy hút ẩm Nagakawa giá bao nhiêu?
- Cách dùng máy hút ẩm Nagakawa đúng cách
- Sửa máy hút ẩm Nagakawa khi gặp sự cố

Máy hút ẩm Nagakawa
Máy hút ẩm Nagakawa có nhiều model với công suất từ 10L đến 50L/ngày, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho phòng ngủ, phòng khách đến không gian rộng. Dưới đây là thông tin về các dòng máy phổ biến, giá bán và cách sử dụng đúng cách.
Các dòng máy hút ẩm Nagakawa phổ biến
Nagakawa cung cấp nhiều mẫu máy với công suất và diện tích sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số model nổi bật để bạn dễ lựa chọn.
Máy hút ẩm Nagakawa 10L NAD8555
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NAD8555 |
|
Công suất hút ẩm |
10L/ngày (30°C, RH80%) |
|
Diện tích sử dụng |
15 – 20m² |
|
Công suất hoạt động |
280W |
|
Độ ồn |
39dB |
|
Lưu lượng gió tối đa |
100m³/h |
|
Dung tích bình chứa |
2L |
|
Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
|
Chế độ hoạt động |
Tự động, Cao, Thấp, Sấy quần áo/Chạy quạt |
|
Bảo hành |
2 năm |

Máy hút ẩm Nagakawa 10L NAD8555
Máy hút ẩm Nagakawa 10L NAD8555 có công suất hút ẩm 10L/ngày, phù hợp với phòng 15 – 20m². Máy tích hợp sấy quần áo, xả nước liên tục, hẹn giờ 24 tiếng và thiết kế bánh xe, tay xách giúp sử dụng thuận tiện.
Máy hút ẩm Nagakawa 16L NAD8556
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NAD8556 |
|
Công suất hút ẩm |
16L/ngày |
|
Diện tích sử dụng |
25 – 30m² |
|
Công suất hoạt động |
370W |
|
Nguyên lý hoạt động |
Máy nén |
|
Dung tích bình chứa |
3L |
|
Lưu lượng gió |
135m³/h |
|
Độ ồn |
39dB |
|
Bảng điều khiển |
Cảm ứng |
|
Chế độ hoạt động |
Tự động, Cao, Thấp, Sấy quần áo, Quạt |

Máy hút ẩm Nagakawa 16L NAD8556
Máy hút ẩm Nagakawa 16L NAD8556 có công suất hút ẩm 16L/ngày, phù hợp cho không gian khoảng 25 – 30m². Máy có công suất 370W, hỗ trợ sấy quần áo và vận hành ở độ ồn 39dB, thích hợp sử dụng trong gia đình.
Máy hút ẩm Nagakawa 16L NAD8567
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NAD8567 |
|
Công suất hút ẩm |
16L/ngày |
|
Diện tích sử dụng |
50 – 60m² |
|
Công suất hoạt động |
420W |
|
Lưu lượng gió |
180m³/h |
|
Dung tích bình chứa |
5L |
|
Độ ồn |
≤45dB |
|
Môi chất lạnh |
R290 |
|
Điều khiển |
Nút nhấn |
|
Hẹn giờ |
24 giờ |
|
Bảo hành |
2 năm |

Máy hút ẩm Nagakawa 16L NAD8567
Máy hút ẩm Nagakawa 16L NAD8567 có thiết kế dạng đứng, công suất hút ẩm 16L/ngày và bình chứa 5L, phù hợp với không gian gia đình có diện tích lớn. So với NAD8556, mẫu máy hút ẩm Nagakawa NAD8567 có khả năng phục vụ không gian rộng hơn và dung tích bình nước lớn hơn, phù hợp khi cần sử dụng trong thời gian dài.
>>> Xem thêm: Máy hút ẩm gia đình
Máy hút ẩm Nagakawa NAD8559
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NAD8559 |
|
Công suất hút ẩm |
20L/ngày |
|
Diện tích sử dụng |
25 – 30m² |
|
Công suất hoạt động |
260W |
|
Lưu lượng gió tối đa |
180m³/h |
|
Dung tích bình chứa |
4L |
|
Bảng điều khiển |
Nút nhấn cơ |
|
Chế độ hoạt động |
Tự động, Cao, Thấp, Sấy quần áo, Lọc không khí/chạy quạt |
|
Kích thước |
380 × 206 × 580 mm |
|
Bảo hành |
2 năm |

Máy hút ẩm Nagakawa NAD8559
Máy hút ẩm Nagakawa 20L NAD8559 có công suất hút ẩm 20L/ngày, phù hợp cho phòng 25 – 30m². Máy tích hợp màng lọc HEPA, sấy quần áo, xả nước liên tục, hẹn giờ 24 giờ và tự khởi động lại khi mất điện.
Máy hút ẩm Nagakawa NAD8569
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NAD8569 |
|
Công suất hút ẩm |
25L/ngày |
|
Diện tích sử dụng |
30 – 40m² |
|
Công suất hoạt động |
340W |
|
Lưu lượng gió |
180m³/h |
|
Dung tích bình chứa |
4L |
|
Độ ồn |
≤42dB |
|
Chế độ hoạt động |
Tự động, Cao, Thấp, Lọc không khí/Chạy quạt |
|
Điều khiển |
Nút nhấn cơ |
|
Kích thước |
380 × 206 × 580mm |
|
Bảo hành |
2 năm |

Máy hút ẩm Nagakawa NAD8569
Máy hút ẩm Nagakawa 25L NAD8569 có công suất hút ẩm 25L/ngày, phù hợp với không gian khoảng 30 – 40m². Máy tích hợp màng lọc HEPA H13, sấy quần áo, xả nước liên tục, hẹn giờ 24 giờ và tự khởi động lại khi mất điện.:
Máy hút ẩm Nagakawa NAD8667
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NAD8667 |
|
Công suất hút ẩm |
50L/ngày (30°C, RH80%) |
|
Diện tích sử dụng |
50 – 100m² |
|
Công suất định mức |
800W |
|
Lưu lượng không khí |
400m³/h |
|
Dung tích bình chứa |
6,5L |
|
Độ ồn |
≤50dB |
|
Môi chất lạnh |
R290 |
|
Điều khiển |
Nút bấm |
|
Kích thước |
380 × 206 × 580mm |
|
Bảo hành |
2 năm tại nhà |

Máy hút ẩm Nagakawa NAD8667
Máy hút ẩm Nagakawa NAD8667 có công suất hút ẩm 50L/ngày, phù hợp với không gian rộng từ 50 – 100m². Máy kết hợp hút ẩm và lọc không khí HEPA H13, đồng thời hỗ trợ sấy quần áo, xả nước liên tục và hẹn giờ 24 tiếng.
>>> Các dòng máy có cùng công suất hút ẩm: Máy hút ẩm Kosmen
Máy hút ẩm Nagakawa NAD8668
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NAD8668 |
|
Công suất hút ẩm |
30L/ngày (30°C, RH80%) |
|
Diện tích sử dụng |
40 – 70m² |
|
Công suất định mức |
540W |
|
Lưu lượng không khí |
210m³/h |
|
Dung tích bình chứa |
4L |
|
Độ ồn |
≤51dB |
|
Môi chất lạnh |
R290 |
|
Điều khiển |
Cảm ứng |
|
Kích thước |
380 × 206 × 580mm |
|
Bảo hành |
2 năm tại nhà |

Máy hút ẩm Nagakawa NAD8668
Máy hút ẩm Nagakawa NAD8668 có công suất hút ẩm 30L/ngày, phù hợp với không gian từ 40 – 70m². Máy kết hợp hút ẩm và lọc không khí HEPA H13, đồng thời hỗ trợ sấy quần áo, xả nước liên tục và hẹn giờ tối đa 24 tiếng.
Máy hút ẩm Nagakawa NA-DEX25E
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NA-DEX25E |
|
Công suất hút ẩm |
25L/24 giờ |
|
Diện tích sử dụng |
30 – 35m² |
|
Công suất tiêu thụ |
300W |
|
Dung tích bình chứa |
4L |
|
Điện áp |
220 – 240V/50Hz |
|
Công nghệ hút ẩm |
Ngưng tụ lạnh |
|
Kích thước |
520 × 320 × 400mm |
|
Trọng lượng |
14kg |

Máy hút ẩm Nagakawa NA-DEX25E
Máy hút ẩm Nagakawa NA-DEX25E có công suất hút ẩm 25L/ngày, sử dụng công nghệ ngưng tụ lạnh và bình chứa 4L. Máy phù hợp cho phòng gia đình, phòng ngủ hoặc văn phòng có diện tích khoảng 30 – 35m², đồng thời tích hợp lọc không khí, hiển thị độ ẩm và tự ngắt khi bình đầy.
Máy hút ẩm Nagakawa NA-DEX16M
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
NA-DEX16M |
|
Công suất hút ẩm |
16L/ngày |
|
Diện tích sử dụng |
Khoảng 40 – 50m² |
|
Dung tích bình chứa |
3L |
|
Điều khiển |
Cơ |
|
Chế độ hút ẩm |
4 chế độ |
|
Tính năng |
Hút ẩm liên tục, tự ngắt khi nước đầy |
|
Lọc không khí |
Lưới lọc bụi bằng sợi nhựa |
|
Di chuyển |
Bánh xe |

Máy hút ẩm Nagakawa NA-DEX16M
Máy hút ẩm Nagakawa NA-DEX16M có công suất hút ẩm 16L/ngày, phù hợp với phòng khoảng 40 – 50m². Máy sử dụng điều khiển cơ, có 4 chế độ hút ẩm, bình nước 3L và hỗ trợ xả nước liên tục khi cần sử dụng trong thời gian dài.
>>> Máy hút ẩm có cùng công suất: Máy hút ẩm Edison
Máy hút ẩm Nagakawa giá bao nhiêu?
Giá máy hút ẩm Nagakawa thay đổi tùy theo model, công suất và tính năng. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo của một số sản phẩm.
|
Model |
Giá tham khảo |
|
Nagakawa NAD8555 |
3.190.000đ |
|
Nagakawa NAD8556 |
4.607.000đ |
|
Nagakawa NAD8559 |
4.980.000đ |
|
Nagakawa NAD8569 |
5.680.000đ |
|
Nagakawa NAD8668 |
- |
|
Nagakawa NAD8667 |
- |
Cách dùng máy hút ẩm Nagakawa đúng cách
Sử dụng máy đúng cách giúp thiết bị hút ẩm hiệu quả, tiết kiệm điện và hoạt động ổn định hơn. Bạn có thể thực hiện theo các bước sau.

Giá máy hút ẩm Nagakawa
-
Vị trí đặt: Đặt máy ở nơi bằng phẳng, thoáng, không che cửa hút và thoát gió.
-
Bật/tắt: Nhấn nút nguồn, chọn chế độ phù hợp; nhấn lại để tắt máy.
-
Cài độ ẩm: Nên duy trì khoảng 50–60% RH để phòng khô thoáng.
-
Thời gian dùng: Có thể sử dụng theo nhu cầu hoặc hẹn giờ.
-
Đổ nước, vệ sinh: Đổ bình khi đầy và vệ sinh bình chứa, màng lọc định kỳ.
Sửa máy hút ẩm Nagakawa khi gặp sự cố
Sửa máy hút ẩm Nagakawa nên bắt đầu bằng những kiểm tra đơn giản trước khi liên hệ kỹ thuật viên.

Sửa máy hút ẩm Nagakawa
-
Máy không lên nguồn: Kiểm tra phích cắm, ổ điện và nguồn điện.
-
Máy chạy nhưng không hút nước: Kiểm tra chế độ hút ẩm, màng lọc và nhiệt độ phòng.
-
Máy báo đầy nước liên tục: Kiểm tra bình chứa đã đặt đúng vị trí chưa và phao báo nước có bị kẹt không.
-
Máy hoạt động nhưng phòng vẫn ẩm: Kiểm tra cửa phòng, diện tích sử dụng và cài đặt độ ẩm; tránh mở cửa liên tục khi máy đang chạy.
-
Khi nào gọi kỹ thuật: Nếu máy vẫn lỗi sau các bước kiểm tra cơ bản, đặc biệt khi có dấu hiệu bất thường về máy nén, điện hoặc rò rỉ nước, không nên tự tháo máy mà nên liên hệ trung tâm bảo hành Nagakawa. Hãng hiện cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và sửa chữa qua tổng đài 1900 54 54 89.
Máy hút ẩm Nagakawa có nhiều lựa chọn từ dòng 10L cho phòng nhỏ đến model 50L/ngày cho không gian rộng. Khi chọn mua, nên dựa vào diện tích phòng, công suất hút ẩm và các tính năng đi kèm để tìm được model phù hợp.
>>> Xem thêm bài viết hay tại: Máy hút ẩm Deerma có tốt không? Giá bao nhiêu, nên mua mẫu nào?